📝 Soạn thảo ghi chú - Bài 3

Logo
GIA SƯ HOA NGỮ TÂN AN
9/1 Bạch Văn Tư, Tân An, Long An
Zalo: 0839 889 772
BÀI 3 · 第三課
週末做什麼?· Cuối tuần làm gì?
當代中文課程 1
Hội thoại 1 · 對話一Sở thích thể thao
安同Āntóng
田中,你喜歡聽音樂嗎?
Tiánzhōng, nǐ xǐhuān tīng yīnyuè ma?
Điền Trung, anh có thích nghe nhạc không?
田中Tiánzhōng
我不喜歡聽音樂。我喜歡運動。
Wǒ bù xǐhuān tīng yīnyuè. Wǒ xǐhuān yùndòng.
Anh không thích nghe nhạc. Anh thích tập thể dục.
安同
你喜歡打網球嗎?
Nǐ xǐhuān dǎ wǎngqiú ma?
Anh thích chơi quần vợt chứ?
田中
我不喜歡打網球。
Wǒ bù xǐhuān dǎ wǎngqiú.
Anh không thích chơi quần vợt.
安同
你喜歡做什麼?
Nǐ xǐhuān zuò shénme?
Anh thích chơi gì?
田中
打棒球和游泳,你呢?
Dǎ bàngqiú hàn yóuyǒng, nǐ ne?
Chơi bóng chày và bơi lội. Còn em?
安同
我常打籃球,也常踢足球。
Wǒ cháng dǎ lánqiú, yě cháng tī zúqiú.
Em thường chơi bóng rổ, cũng hay chơi bóng đá.
田中
我覺得踢足球很好玩。
Wǒ juéde tī zúqiú hěn hǎowán.
Anh thấy bóng đá rất vui.
安同
明天是週末,我們早上去踢足球,怎麼樣?
Míngtiān shì zhōumò. Wǒmen zǎoshàng qù tī zúqiú, zěnmeyàng?
Ngày mai là cuối tuần. Sáng mai chúng ta đi đá bóng, thế nào?
田中
好啊!
Hǎo a!
Được đó!
Hội thoại 2 · 對話二Xem phim cuối tuần
如玉Rúyù
今天晚上我們去看電影,好不好?
Jīntiān wǎnshàng wǒmen qù kàn diànyǐng, hǎo bù hǎo?
Tối nay chúng mình đi xem phim nhé, đồng ý chứ?
月美Yuèměi
好啊!
Hǎo a!
Được thôi!
如玉
妳想看美國電影還是臺灣電影?
Nǐ xiǎng kàn Měiguó diànyǐng háishi Táiwān diànyǐng?
Chị muốn xem phim Mỹ hay phim Đài Loan?
月美
美國電影、臺灣電影,我都想看。
Měiguó diànyǐng, Táiwān diànyǐng, wǒ dōu xiǎng kàn.
Với chị thì phim Mỹ hay phim Đài Loan đều được.
如玉
我們看臺灣電影吧!
Wǒmen kàn Táiwān diànyǐng ba!
Đi xem phim Đài Loan nhé!
月美
好啊!看電影可以學中文。
Hǎo a! Kàn diànyǐng kěyǐ xué Zhōngwén.
Ừ! Xem phim có thể học tiếng Trung.
如玉
晚上要不要一起吃晚飯?
Wǎnshàng yào bú yào yīqǐ chī wǎnfàn?
Chị có muốn cùng ăn tối nay không?
月美
好,我們去吃越南菜。
Hǎo, wǒmen qù chī Yuènán cài.
Ừ, chúng mình đi ăn món Việt Nam đi.
1Vị trí của Từ chỉ Thời gian · 時間詞位置
Các từ chỉ thời gian xuất hiện sau hoặc trước chủ ngữ (S). Biểu đạt từ đơn vị lớn đến nhỏ.
S + TW + VP  /  TW + S + VP
Chủ ngữ + Từ thời gian + Vị ngữ
Ví dụPhiên âmNghĩa
我們今天去看電影。
Wǒmen jīntiān qù kàn diànyǐng.
Hôm nay chúng tôi đi xem phim.
你明天想去游泳嗎?
Nǐ míngtiān xiǎng qù yóuyǒng ma?
Ngày mai cậu có muốn đi bơi không?
週末他要去打籃球。
Zhōumò tā yào qù dǎ lánqiú.
Anh ấy muốn đi chơi bóng rổ vào cuối tuần.
明天你想做什麼?
Míngtiān nǐ xiǎng zuò shénme?
Cậu muốn làm gì vào ngày mai?
💡 Thứ tự: từ lớn đến nhỏ. Ví dụ: 明天晚上 (buổi tối ngày mai). Không đảo ngược: *晚上明天 là sai.
2Đi Làm gì đó với 去 · 去 動詞
去 qù + VP cho biết ý định đi làm gì đó. Phủ định, trợ động từ và trạng từ đặt TRƯỚC 去.
去 (qù) + VP
đi + (làm gì)
Loại câuVí dụNghĩa
Khẳng định
我去打網球。
Wǒ qù dǎ wǎngqiú.
Tớ đi chơi quần vợt.
Phủ định
我不去打籃球。
Wǒ bú qù dǎ lánqiú.
Tôi không đi chơi bóng rổ.
Câu hỏi
你要去看電影嗎?
Nǐ yào qù kàn diànyǐng ma?
Cậu muốn đi xem phim không?
Kết hợp
我們和老師都去看電影。
Wǒmen hàn lǎoshī dōu qù kàn diànyǐng.
Chúng mình và cô giáo đều đi xem phim.
3Chủ đề trong câu · 主題句
Đặt người/sự vật/sự kiện ở đầu câu làm "chủ đề". Chủ đề luôn ở đầu câu.
Chủ đề + (都) + Nhận xét
Ví dụPhiên âmNghĩa
打棒球,我不喜歡。
Dǎ bàngqiú, wǒ bù xǐhuān.
Chơi bóng chày, tôi không thích.
越南菜,我常吃。
Yuènán cài, wǒ cháng chī.
Đồ ăn Việt Nam, tôi thường ăn.
美國電影、臺灣電影,我都想看。
Měiguó diànyǐng, Táiwān diànyǐng, wǒ dōu xiǎng kàn.
Phim Mỹ, phim Đài Loan, tớ đều muốn xem.
💡 Khi chủ đề là nhiều danh từ, bắt buộc dùng 都 dōu.
4Trật tự của 也 yě, 都 dōu và 常 cháng · 副詞順序
Luôn đứng TRƯỚC động từ. Khi cùng xuất hiện: 也 đứng trước 都 và 常.
也 / 都 / 常 + VP  ·  也都 / 也常 / 也都常 + VP
Ví dụPhiên âmNghĩa
我也喜歡踢足球。
Wǒ yě xǐhuān tī zúqiú.
Tôi cũng thích đá bóng.
他們也都喜歡看電影。
Tāmen yě dōu xǐhuān kàn diànyǐng.
Họ cũng đều thích xem phim.
你常喝咖啡,我也常喝咖啡。
Nǐ cháng hē kāfēi, wǒ yě cháng hē kāfēi.
Bạn hay uống cà phê, tôi cũng hay uống.
我沒有弟弟,也沒有妹妹。
Wǒ méi yǒu dìdi, yě méi yǒu mèimei.
Tôi không có em trai, cũng không có em gái.
💡 Phủ định: 也 đặt trước 不/沒. Lưu ý: 都不 (đều không) ≠ 不都 (không phải tất cả đều).
5Gợi ý với 吧 · 吧 語氣詞
吧 ba đặt ở CUỐI câu, biểu thị gợi ý nhẹ nhàng từ người nói.
… + 吧!
Câu gợi ý / đề xuất nhẹ nhàng
Ví dụPhiên âmNghĩa
我們去喝咖啡吧。
Wǒmen qù hē kāfēi ba.
Chúng mình đi uống cà phê đi.
我們看臺灣電影吧!
Wǒmen kàn Táiwān diànyǐng ba!
Chúng ta đi xem phim Đài Loan đi!
我不喜歡打籃球,我們打網球吧!
Wǒ bù xǐhuān dǎ lánqiú, wǒmen dǎ wǎngqiú ba!
Tớ không thích bóng rổ. Chúng ta chơi quần vợt đi!
📝 Bài 1 · Điền 也, 都 hoặc 常

Chọn trạng từ phù hợp điền vào chỗ trống.

陳先生喜歡喝茶, 喜歡喝咖啡。
→ Mr. Trần thích uống trà, ___ thích uống cà phê. (cũng)
喝咖啡, 常喝茶。
→ Tôi ___ uống cà phê, ___ hay uống trà. (không thường / cũng)
我不是日本人,他 不是日本人。
→ Tôi không phải người Nhật, anh ấy ___ không phải người Nhật.
我沒有哥哥, 沒有姐姐。
→ Tôi không có anh trai, ___ không có chị gái.
他的家人 喜歡打網球,我家人也 喜歡打網球。
Đáp án: ① 也   ② 不常, 也   ③ 也   ④ 也   ⑤ 都, 都
📝 Bài 2 · Hoàn thành câu với 去 + VP

Dựa vào gợi ý, điền vào chỗ trống dùng 去 + VP.

明天早上我們一起去
→ (bơi lội – 游泳)
今天晚上我不想
→ (xem phim – 去看電影)
你週末常 嗎?
→ (đá bóng – 去踢足球)
Đáp án: ① 游泳   ② 去看電影   ③ 去踢足球
📝 Bài 3 · Câu chủ đề - nhận xét

Chuyển sang câu chủ đề theo mẫu.

我常看美國電影。→ ,我常看。
我覺得踢足球很好玩。→ ,我覺得很好玩。
A:你喜歡喝臺灣茶還是日本茶?
B: 茶、 茶,我都不喝。
Đáp án: ① 美國電影   ② 踢足球   ③ 臺灣, 日本
📝 Bài 4 · Gợi ý với 吧

Hoàn thành câu gợi ý bằng cách dùng 吧.

A:我們喝什麼茶? B:我們喝 吧!
A:我們吃什麼? B:我們吃 吧!
A:週末我們去打籃球,好不好? B:我不喜歡打籃球,我們 吧!
Gợi ý đáp án: ① 烏龍茶   ② 臺灣菜 / 越南菜   ③ 打網球 / 踢足球 / 游泳...

🦐 Hoạt động giải trí có một không hai — Câu tôm (釣蝦)

Câu tôm là một hoạt động giải trí có một không hai chỉ có ở Đài Loan. Nó phổ biến đối với người dân địa phương cũng như người nước ngoài sống ở Đài Loan. Nhiều du khách cũng thích được trải nghiệm thú vui câu tôm.

Tôm tại các điểm câu tôm được nuôi đặc biệt cho mục đích đó. Các cơ sở được mở cho công chúng, tính phí theo giờ. Câu tôm bắt nguồn từ miền nam Đài Loan vào thập niên 1980 và dần dần lan rộng ra các vùng còn lại của Đài Loan.

Cơ sở câu tôm trong nhà là một nơi tuyệt vời mà bạn có thể dành cả nửa ngày ở đó. Bạn có thể tự tay nướng tôm mà mình bắt được hoặc nhờ nhân viên rang hộ và ăn tại chỗ. Hoạt động thư giãn thoải mái này là một cách tốt để giảm bớt căng thẳng.

⚽ Từ vựng thể thao trong bài · 體育運動
🏀
打籃球
dǎ lánqiú
chơi bóng rổ
踢足球
tī zúqiú
đá bóng
🎾
打網球
dǎ wǎngqiú
chơi quần vợt
打棒球
dǎ bàngqiú
chơi bóng chày
🏊
游泳
yóuyǒng
bơi lội
🎬
看電影
kàn diànyǐng
xem phim